Từ vựng
笠袋
かさぶくろ
vocabulary vocab word
vỏ bọc ô
túi đựng ô
bao che ô
笠袋 笠袋 かさぶくろ vỏ bọc ô, túi đựng ô, bao che ô
Ý nghĩa
vỏ bọc ô túi đựng ô và bao che ô
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かさぶくろ
vocabulary vocab word
vỏ bọc ô
túi đựng ô
bao che ô