Từ vựng
えみをたたえる笑みを湛える えみをたたえる笑みを湛える えみをたたえる笑みを湛える

Ý nghĩa

cười tươi như hoa và nở nụ cười rạng rỡ

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠