Từ vựng
笈を負う
きゅーをおう
vocabulary vocab word
rời quê hương đi học
vác hòm sách
笈を負う 笈を負う きゅーをおう rời quê hương đi học, vác hòm sách
Ý nghĩa
rời quê hương đi học và vác hòm sách
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きゅーをおう
vocabulary vocab word
rời quê hương đi học
vác hòm sách