Từ vựng
競泳
きょうえい
vocabulary vocab word
bơi lội thi đấu
cuộc thi bơi
競泳 競泳 きょうえい bơi lội thi đấu, cuộc thi bơi
Ý nghĩa
bơi lội thi đấu và cuộc thi bơi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょうえい
vocabulary vocab word
bơi lội thi đấu
cuộc thi bơi