Từ vựng
競歩
きょうほ
vocabulary vocab word
đi bộ thể thao
đi bộ thi đấu
cuộc thi đi bộ
競歩 競歩 きょうほ đi bộ thể thao, đi bộ thi đấu, cuộc thi đi bộ
Ý nghĩa
đi bộ thể thao đi bộ thi đấu và cuộc thi đi bộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0