Từ vựng
きょうそうりょく競争力 きょうそうりょく競争力 きょうそうりょく競争力

Ý nghĩa

sức cạnh tranh lợi thế cạnh tranh và năng lực cạnh tranh

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠