Từ vựng
競争力
きょうそうりょく
vocabulary vocab word
sức cạnh tranh
lợi thế cạnh tranh
năng lực cạnh tranh
競争力 競争力 きょうそうりょく sức cạnh tranh, lợi thế cạnh tranh, năng lực cạnh tranh
Ý nghĩa
sức cạnh tranh lợi thế cạnh tranh và năng lực cạnh tranh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0