Từ vựng
端境期
はざかいき
vocabulary vocab word
mùa giáp hạt
thời kỳ trống vụ
端境期 端境期 はざかいき mùa giáp hạt, thời kỳ trống vụ
Ý nghĩa
mùa giáp hạt và thời kỳ trống vụ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はざかいき
vocabulary vocab word
mùa giáp hạt
thời kỳ trống vụ