Từ vựng
童貞
どうてい
vocabulary vocab word
trinh tiết (của nam giới)
trai tân
nữ tu (Công giáo)
chị em tu sĩ
童貞 童貞 どうてい trinh tiết (của nam giới), trai tân, nữ tu (Công giáo), chị em tu sĩ
Ý nghĩa
trinh tiết (của nam giới) trai tân nữ tu (Công giáo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0