Từ vựng
竃馬
かまどうま
vocabulary vocab word
dế trũi
dế hang
dế nhện
dế lưng lạc đà
竃馬 竃馬 かまどうま dế trũi, dế hang, dế nhện, dế lưng lạc đà
Ý nghĩa
dế trũi dế hang dế nhện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かまどうま
vocabulary vocab word
dế trũi
dế hang
dế nhện
dế lưng lạc đà