Từ vựng
窯変
ようへん
vocabulary vocab word
biến dạng khi nung (gốm sứ)
biến đổi màu sắc khi nung
窯変 窯変 ようへん biến dạng khi nung (gốm sứ), biến đổi màu sắc khi nung
Ý nghĩa
biến dạng khi nung (gốm sứ) và biến đổi màu sắc khi nung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0