Từ vựng
窓販
まどはん
vocabulary vocab word
bán qua quầy (thường là các gói tài chính)
窓販 窓販 まどはん bán qua quầy (thường là các gói tài chính)
Ý nghĩa
bán qua quầy (thường là các gói tài chính)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まどはん
vocabulary vocab word
bán qua quầy (thường là các gói tài chính)