Từ vựng
穿刺
せんし
vocabulary vocab word
chọc dò
chọc hút
chọc thủng
hút dịch
穿刺 穿刺 せんし chọc dò, chọc hút, chọc thủng, hút dịch
Ý nghĩa
chọc dò chọc hút chọc thủng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せんし
vocabulary vocab word
chọc dò
chọc hút
chọc thủng
hút dịch