Từ vựng
穿り出す
ほじくりだす
vocabulary vocab word
nạo
moi (mũi
lỗ
v.v.)
dò xét
soi mói (vào chuyện riêng tư của người khác)
穿り出す 穿り出す ほじくりだす nạo, moi (mũi, lỗ, v.v.), dò xét, soi mói (vào chuyện riêng tư của người khác)
Ý nghĩa
nạo moi (mũi lỗ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0