Từ vựng
穿き違える
はきちがえる
vocabulary vocab word
mang nhầm giày của người khác
mang giày nhầm chân
nhầm lẫn (cái này với cái khác)
lẫn lộn
hiểu sai
hiểu lầm
穿き違える 穿き違える はきちがえる mang nhầm giày của người khác, mang giày nhầm chân, nhầm lẫn (cái này với cái khác), lẫn lộn, hiểu sai, hiểu lầm
Ý nghĩa
mang nhầm giày của người khác mang giày nhầm chân nhầm lẫn (cái này với cái khác)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0