Từ vựng
空陸
くうりく
vocabulary vocab word
đất liền và không trung
lực lượng trên bộ và trên không
空陸 空陸 くうりく đất liền và không trung, lực lượng trên bộ và trên không
Ý nghĩa
đất liền và không trung và lực lượng trên bộ và trên không
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0