Từ vựng
空閨
くうけい
vocabulary vocab word
phòng ngủ cô đơn khi vắng vợ/chồng
phòng ngủ của người vợ/chồng bị bỏ bê
空閨 空閨 くうけい phòng ngủ cô đơn khi vắng vợ/chồng, phòng ngủ của người vợ/chồng bị bỏ bê
Ý nghĩa
phòng ngủ cô đơn khi vắng vợ/chồng và phòng ngủ của người vợ/chồng bị bỏ bê
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0