Từ vựng
空蝉
vocabulary vocab word
kiếp sống hiện tại
thân xác phàm trần
cõi đời này
cuộc sống trần gian
vật chất tạm thời
xác ve sầu lột bỏ
ve sầu
空蝉 空蝉 kiếp sống hiện tại, thân xác phàm trần, cõi đời này, cuộc sống trần gian, vật chất tạm thời, xác ve sầu lột bỏ, ve sầu
空蝉
Ý nghĩa
kiếp sống hiện tại thân xác phàm trần cõi đời này
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0