Từ vựng
空穂
vocabulary vocab word
bao tên (hình trụ
đeo ở lưng hoặc hông)
空穂 空穂 bao tên (hình trụ, đeo ở lưng hoặc hông)
空穂
Ý nghĩa
bao tên (hình trụ và đeo ở lưng hoặc hông)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
bao tên (hình trụ
đeo ở lưng hoặc hông)