Từ vựng
空席
くうせき
vocabulary vocab word
ghế trống
chỗ ngồi còn trống
vị trí còn trống
chức vụ còn khuyết
空席 空席 くうせき ghế trống, chỗ ngồi còn trống, vị trí còn trống, chức vụ còn khuyết
Ý nghĩa
ghế trống chỗ ngồi còn trống vị trí còn trống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0