Từ vựng
空き巣
あきす
vocabulary vocab word
tổ chim trống
nhà trống
nhà không người
trộm cắp nhà trống
kẻ trộm nhà trống
kẻ trộm lén lút
kẻ rình mò
空き巣 空き巣 あきす tổ chim trống, nhà trống, nhà không người, trộm cắp nhà trống, kẻ trộm nhà trống, kẻ trộm lén lút, kẻ rình mò
Ý nghĩa
tổ chim trống nhà trống nhà không người
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0