Từ vựng
究明
きゅうめい
vocabulary vocab word
nghiên cứu tìm hiểu (đặc biệt trong bối cảnh học thuật và khoa học)
tìm ra sự thật
làm sáng tỏ (vấn đề)
điều tra kỹ lưỡng
究明 究明 きゅうめい nghiên cứu tìm hiểu (đặc biệt trong bối cảnh học thuật và khoa học), tìm ra sự thật, làm sáng tỏ (vấn đề), điều tra kỹ lưỡng
Ý nghĩa
nghiên cứu tìm hiểu (đặc biệt trong bối cảnh học thuật và khoa học) tìm ra sự thật làm sáng tỏ (vấn đề)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0