Từ vựng
穫れる
とれる
vocabulary vocab word
được thu hoạch
được hái
có thể thu hoạch
có thể hái
穫れる 穫れる とれる được thu hoạch, được hái, có thể thu hoạch, có thể hái
Ý nghĩa
được thu hoạch được hái có thể thu hoạch
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0