Từ vựng
穂絮
ほわた
vocabulary vocab word
bông lau sậy
lông tơ cây lác
phần tơ bồn bồn
穂絮 穂絮 ほわた bông lau sậy, lông tơ cây lác, phần tơ bồn bồn
Ý nghĩa
bông lau sậy lông tơ cây lác và phần tơ bồn bồn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0