Từ vựng
穂状
すいじょう
vocabulary vocab word
có hình dạng như bông lúa
穂状 穂状 すいじょう có hình dạng như bông lúa
Ý nghĩa
có hình dạng như bông lúa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
すいじょう
vocabulary vocab word
có hình dạng như bông lúa