Từ vựng
稽留流産
けいりゅーりゅーざん
vocabulary vocab word
sảy thai lưu
sảy thai không triệu chứng
sảy thai bị bỏ sót
稽留流産 稽留流産 けいりゅーりゅーざん sảy thai lưu, sảy thai không triệu chứng, sảy thai bị bỏ sót
Ý nghĩa
sảy thai lưu sảy thai không triệu chứng và sảy thai bị bỏ sót
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
稽留流産
sảy thai lưu, sảy thai không triệu chứng, sảy thai bị bỏ sót
けいりゅうりゅうざん
稽
suy nghĩ, cân nhắc
かんが.える, とど.める, ケイ
留
giữ lại, cố định, dừng lại...
と.める, と.まる, リュウ