Từ vựng
種種
しゅじゅ
vocabulary vocab word
nhiều loại
đa dạng
đủ loại
nhiều thứ
phong phú
種種 種種 しゅじゅ nhiều loại, đa dạng, đủ loại, nhiều thứ, phong phú
Ý nghĩa
nhiều loại đa dạng đủ loại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0