Từ vựng
税吏
ぜいり
vocabulary vocab word
nhân viên thu thuế
quan chức thuế
税吏 税吏 ぜいり nhân viên thu thuế, quan chức thuế
Ý nghĩa
nhân viên thu thuế và quan chức thuế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぜいり
vocabulary vocab word
nhân viên thu thuế
quan chức thuế