Từ vựng
租借
そしゃく
vocabulary vocab word
sự thuê đất đai (lãnh thổ)
租借 租借 そしゃく sự thuê đất đai (lãnh thổ)
Ý nghĩa
sự thuê đất đai (lãnh thổ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そしゃく
vocabulary vocab word
sự thuê đất đai (lãnh thổ)