Từ vựng
秘儀
ひぎ
vocabulary vocab word
nghi lễ bí mật
nghi thức
nơi linh thiêng nhất
秘儀 秘儀 ひぎ nghi lễ bí mật, nghi thức, nơi linh thiêng nhất
Ý nghĩa
nghi lễ bí mật nghi thức và nơi linh thiêng nhất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0