Từ vựng
秋の蝉
あきのせみ
vocabulary vocab word
ve sầu hát vào mùa thu
ve sầu vẫn hát trong mùa thu
秋の蝉 秋の蝉 あきのせみ ve sầu hát vào mùa thu, ve sầu vẫn hát trong mùa thu
Ý nghĩa
ve sầu hát vào mùa thu và ve sầu vẫn hát trong mùa thu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0