Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
私生活
しせいかつ
vocabulary vocab word
đời sống riêng tư
私生活
shiseikatsu
私生活
私生活
しせいかつ
đời sống riêng tư
し
せ
い
か
つ
私
生
活
し
せ
い
か
つ
私
生
活
し
せ
い
か
つ
私
生
活
Ý nghĩa
đời sống riêng tư
đời sống riêng tư
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
私生活
đời sống riêng tư
しせいかつ
私
riêng tư, tôi
わたくし, わたし, シ
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
活
sống động, hồi sinh, được giúp đỡ...
い.きる, い.かす, カツ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
舌
lưỡi, lưỡi gà, lưỡi chuông
した, ゼツ
千
nghìn
ち, セン
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.