Từ vựng
禊
みそぎ
vocabulary vocab word
nghi lễ tẩy uế (thực hiện bằng nước)
nghi thức thanh tẩy
sự rửa tội nghi lễ
禊 禊 みそぎ nghi lễ tẩy uế (thực hiện bằng nước), nghi thức thanh tẩy, sự rửa tội nghi lễ
Ý nghĩa
nghi lễ tẩy uế (thực hiện bằng nước) nghi thức thanh tẩy và sự rửa tội nghi lễ
Luyện viết
Nét: 1/14