Từ vựng
禁止法
きんしほう
vocabulary vocab word
luật cấm
luật chống lại điều gì đó
禁止法 禁止法 きんしほう luật cấm, luật chống lại điều gì đó
Ý nghĩa
luật cấm và luật chống lại điều gì đó
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きんしほう
vocabulary vocab word
luật cấm
luật chống lại điều gì đó