Từ vựng
禁句
きんく
vocabulary vocab word
từ cấm kỵ
chủ đề cấm kỵ
từ ngữ không được phép (trong thơ waka và haikai)
禁句 禁句 きんく từ cấm kỵ, chủ đề cấm kỵ, từ ngữ không được phép (trong thơ waka và haikai)
Ý nghĩa
từ cấm kỵ chủ đề cấm kỵ và từ ngữ không được phép (trong thơ waka và haikai)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0