Từ vựng
票読み
ひょうよみ
vocabulary vocab word
ước tính số phiếu (trong một cuộc bầu cử)
công bố số phiếu bầu (cho từng ứng cử viên)
票読み 票読み ひょうよみ ước tính số phiếu (trong một cuộc bầu cử), công bố số phiếu bầu (cho từng ứng cử viên)
Ý nghĩa
ước tính số phiếu (trong một cuộc bầu cử) và công bố số phiếu bầu (cho từng ứng cử viên)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0