Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
祥瑞
しょうずい
vocabulary vocab word
điềm lành
祥瑞
shouzui
祥瑞
祥瑞
しょうずい
điềm lành
しょ
う
ず
い
祥
瑞
しょ
う
ず
い
祥
瑞
しょ
う
ず
い
祥
瑞
Ý nghĩa
điềm lành
điềm lành
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
祥瑞
điềm lành
しょうずい
祥
tốt lành, hạnh phúc, phúc lành...
さいわ.い, きざ.し, ショウ
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
瑞
chúc mừng
みず-, しるし, ズイ
𤣩
耑
chuyên biệt, tập trung
はし, タン, セン
山
núi
やま, サン, セン
而
vậy mà, rồi thì, nhưng...
しこ.うして, しか.して, ジ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.