Từ vựng
神経
しんけい
vocabulary vocab word
dây thần kinh
thần kinh
sự nhạy cảm
神経 神経 しんけい dây thần kinh, thần kinh, sự nhạy cảm
Ý nghĩa
dây thần kinh thần kinh và sự nhạy cảm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しんけい
vocabulary vocab word
dây thần kinh
thần kinh
sự nhạy cảm