Từ vựng
神殿
しんでん
vocabulary vocab word
đền thờ
thánh đường
nơi linh thiêng
神殿 神殿 しんでん đền thờ, thánh đường, nơi linh thiêng
Ý nghĩa
đền thờ thánh đường và nơi linh thiêng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しんでん
vocabulary vocab word
đền thờ
thánh đường
nơi linh thiêng