Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
神の僕
かみのしもべ
vocabulary vocab word
Đầy tớ của Chúa
神no僕
kaminoshimobe
神の僕
神の僕
かみのしもべ
Đầy tớ của Chúa
か
み
の
し
も
べ
神
の
僕
か
み
の
し
も
べ
神
の
僕
か
み
の
し
も
べ
神
の
僕
Ý nghĩa
Đầy tớ của Chúa
Đầy tớ của Chúa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
神の僕
Đầy tớ của Chúa
かみのしもべ
神
thần thánh, tâm trí, linh hồn
かみ, かん-, シン
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
申
kính báo (dùng trong văn bản trang trọng), con khỉ (trong 12 con giáp), giờ Thân (từ 3 đến 5 giờ chiều)...
もう.す, もう.し-, シン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
僕
tôi (nam), tớ (nam), người hầu...
しもべ, ボク
亻
( 人 )
bộ thứ 9
菐
わずらわ.しい, ホク
业
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
夫
chồng, người đàn ông
おっと, それ, フ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.