Từ vựng
社員
しゃいん
vocabulary vocab word
nhân viên công ty
thành viên của tập đoàn
cổ đông công ty (đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý)
社員 社員 しゃいん nhân viên công ty, thành viên của tập đoàn, cổ đông công ty (đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý)
Ý nghĩa
nhân viên công ty thành viên của tập đoàn và cổ đông công ty (đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0