Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
礫
つぶて
vocabulary vocab word
sỏi nhỏ
viên đá cuội
礫
tsubute
礫
礫-2
つぶて
sỏi nhỏ, viên đá cuội
つ
ぶ
て
礫
つ
ぶ
て
礫
つ
ぶ
て
礫
Ý nghĩa
sỏi nhỏ
và
viên đá cuội
sỏi nhỏ, viên đá cuội
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/20
Mục liên quan
礫
Kanji
đá cuội nhỏ, sỏi nhỏ
礫
れき
sỏi nhỏ, viên đá cuội
礫
こいし
sỏi nhỏ, viên đá nhỏ
Phân tích thành phần
礫
đá cuội nhỏ, sỏi nhỏ
つぶて, こいし, レキ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
樂
âm nhạc, sự thoải mái
たの.しい, たの.しむ, ガク
𢆶
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.