Từ vựng
磯辺
いそべ
vocabulary vocab word
bờ biển
bãi biển
món ăn cuộn trong rong biển
磯辺 磯辺 いそべ bờ biển, bãi biển, món ăn cuộn trong rong biển
Ý nghĩa
bờ biển bãi biển và món ăn cuộn trong rong biển
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0