Từ vựng
磁場
じば
vocabulary vocab word
từ trường
không khí
bầu không khí
điểm tập trung
磁場 磁場 じば từ trường, không khí, bầu không khí, điểm tập trung
Ý nghĩa
từ trường không khí bầu không khí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0