Từ vựng
碾割り麦
ひきわりむぎ
vocabulary vocab word
lúa mạch xay
lúa mạch vỡ hạt
碾割り麦 碾割り麦 ひきわりむぎ lúa mạch xay, lúa mạch vỡ hạt
Ý nghĩa
lúa mạch xay và lúa mạch vỡ hạt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひきわりむぎ
vocabulary vocab word
lúa mạch xay
lúa mạch vỡ hạt