Từ vựng
かくしょう確証 かくしょう確証 かくしょう確証

Ý nghĩa

bằng chứng xác thực chứng cứ rõ ràng bằng chứng chắc chắn

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠