Từ vựng
碧海
へきかい
vocabulary vocab word
biển xanh
vùng nước mênh mông xanh biếc
碧海 碧海 へきかい biển xanh, vùng nước mênh mông xanh biếc
Ý nghĩa
biển xanh và vùng nước mênh mông xanh biếc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へきかい
vocabulary vocab word
biển xanh
vùng nước mênh mông xanh biếc