Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
碧水
へきすい
vocabulary vocab word
nước xanh
nước biếc
碧水
hekisui
碧水
碧水
へきすい
nước xanh, nước biếc
へ
き
す
い
碧
水
へ
き
す
い
碧
水
へ
き
す
い
碧
水
Ý nghĩa
nước xanh
và
nước biếc
nước xanh, nước biếc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
碧水
nước xanh, nước biếc
へきすい
碧
màu xanh lam, màu xanh lục
ヘキ, ヒャク
珀
hổ phách
ハク
𤣩
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
水
nước
みず, みず-, スイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.