Từ vựng
碍子引き工事
がいしびきこーじ
vocabulary vocab word
dây điện trên sứ cách điện
hệ thống dây điện kiểu sứ
dây điện lắp đặt trên sứ bề mặt
碍子引き工事 碍子引き工事 がいしびきこーじ dây điện trên sứ cách điện, hệ thống dây điện kiểu sứ, dây điện lắp đặt trên sứ bề mặt
Ý nghĩa
dây điện trên sứ cách điện hệ thống dây điện kiểu sứ và dây điện lắp đặt trên sứ bề mặt
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0