Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
硬質
こうしつ
vocabulary vocab word
độ cứng
độ cứng chắc
硬質
koushitsu
硬質
硬質
こうしつ
độ cứng, độ cứng chắc
こ
う
し
つ
硬
質
こ
う
し
つ
硬
質
こ
う
し
つ
硬
質
Ý nghĩa
độ cứng
và
độ cứng chắc
độ cứng, độ cứng chắc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
硬質
độ cứng, độ cứng chắc
こうしつ
硬
cứng, rắn
かた.い, コウ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
更
trở nên muộn, canh đêm, thức khuya...
さら, さら.に, コウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
日
( 曰 )
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
質
chất, phẩm chất, vật chất...
たち, ただ.す, シツ
斦
あき.らか, ギン, ゴン
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.