Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
硝子細工
がらすざいく
vocabulary vocab word
đồ thủy tinh mỹ nghệ
硝子細工
garasuzaiku
硝子細工
硝子細工
がらすざいく
đồ thủy tinh mỹ nghệ
ガ
ラ
ス
ざ
い
く
硝
子
細
工
ガ
ラ
ス
ざ
い
く
硝
子
細
工
ガ
ラ
ス
ざ
い
く
硝
子
細
工
Ý nghĩa
đồ thủy tinh mỹ nghệ
đồ thủy tinh mỹ nghệ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
硝子細工
đồ thủy tinh mỹ nghệ
ガラスざいく
硝
nitrat, diêm tiêu
ショウ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
肖
sự giống nhau
あやか.る, ショウ
⺌
( 小 )
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
細
tinh tế, gầy đi, thuôn nhọn...
ほそ.い, ほそ.る, サイ
糸
sợi chỉ
いと, シ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.